ARB Protocol Thị trường hôm nay
ARB Protocol đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ARB chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.00001742. Với nguồn cung lưu hành là 0 ARB, tổng vốn hóa thị trường của ARB tính bằng GBP là £0. Trong 24h qua, giá của ARB tính bằng GBP đã giảm £-0.000000826, biểu thị mức giảm -4.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ARB tính bằng GBP là £0.02208, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.00000837.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ARB sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ARB sang GBP là £0.00001742 GBP, với sự thay đổi -4.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ARB/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ARB/GBP trong ngày qua.
Giao dịch ARB Protocol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4873 | -5.65% | |
![]() Giao ngay | $0.4868 | -5.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4871 | -5.60% |
The real-time trading price of ARB/USDT Spot is $0.4873, with a 24-hour trading change of -5.65%, ARB/USDT Spot is $0.4873 and -5.65%, and ARB/USDT Perpetual is $0.4871 and -5.60%.
Bảng chuyển đổi ARB Protocol sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi ARB sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ARB | 0GBP |
2ARB | 0GBP |
3ARB | 0GBP |
4ARB | 0GBP |
5ARB | 0GBP |
6ARB | 0GBP |
7ARB | 0GBP |
8ARB | 0GBP |
9ARB | 0GBP |
10ARB | 0GBP |
10,000,000ARB | 174.21GBP |
50,000,000ARB | 871.09GBP |
100,000,000ARB | 1,742.19GBP |
500,000,000ARB | 8,710.97GBP |
1,000,000,000ARB | 17,421.95GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang ARB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 57,398.84ARB |
2GBP | 114,797.68ARB |
3GBP | 172,196.52ARB |
4GBP | 229,595.37ARB |
5GBP | 286,994.21ARB |
6GBP | 344,393.05ARB |
7GBP | 401,791.9ARB |
8GBP | 459,190.74ARB |
9GBP | 516,589.58ARB |
10GBP | 573,988.42ARB |
100GBP | 5,739,884.28ARB |
500GBP | 28,699,421.43ARB |
1,000GBP | 57,398,842.86ARB |
5,000GBP | 286,994,214.31ARB |
10,000GBP | 573,988,428.62ARB |
Bảng chuyển đổi số tiền ARB sang GBP và GBP sang ARB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 ARB sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang ARB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ARB Protocol phổ biến
ARB Protocol | 1 ARB |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.38IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
ARB Protocol | 1 ARB |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ARB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ARB = $0 USD, 1 ARB = €0 EUR, 1 ARB = ₹0 INR, 1 ARB = Rp0.38 IDR, 1 ARB = $0 CAD, 1 ARB = £0 GBP, 1 ARB = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.75 |
![]() | 0.006241 |
![]() | 0.1565 |
![]() | 675.51 |
![]() | 241.02 |
![]() | 0.7902 |
![]() | 3.34 |
![]() | 675.78 |
![]() | 107,152.27 |
![]() | 0.157 |
![]() | 2,010.9 |
![]() | 3,211.71 |
![]() | 829.54 |
![]() | 29.1 |
![]() | 0.006236 |
![]() | 675.31 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ARB Protocol (ARB) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng ARB của bạn
Nhập số lượng ARB của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ARB Protocol hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ARB Protocol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ARB Protocol sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ARB Protocol sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ARB Protocol sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ARB Protocol sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi ARB Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ARB Protocol (ARB)

Phân tích và dự báo giá ARB/USDT: Cập nhật mới nhất cho tháng 8 năm 2025
Khám phá những xu hướng thị trường và chiến lược đầu tư mới nhất của token cốt lõi ARB trong hệ sinh thái Arbitrum.

SPACE ID là gì? Tất tần tật về đồng ID Coin
SPACE ID là mạng dịch vụ tên miền phi tập trung (decentralized name-service) cho phép bất kỳ ai đăng ký các domain dễ đọc như .bnb, .arb, .eth rồi gán chúng với ví, mạng xã hội, thậm chí cả IPFS.

Tin tức hàng ngày | BTC vượt qua 100.600 đô la, đạt mức cao mới; HYPE tăng hơn 700% trong tháng
ETF BTC tiếp tục ghi nhận lượng tiền đầu tư lớn_ ARB sẽ nhận được một lượng tiền mở khóa lớn trong tuần này_ Sự hào hứng đã tăng gấp đôi trong một tháng.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
